Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại: Vào lúc 15 giờ 23 phút ngày 12 tháng 12 năm 2019 (giờ địa phương), tức 3 giờ 23 phút ngày 13 tháng 12 năm 2019 (giờ Việt Nam), tại phiên họp lần thứ 14 của Ủy ban Liên Chính phủ về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, diễn ra ở Bogotá, thủ đô Cộng hòa Colombia, "Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại".

Sự kiện này là dấu mốc quan trọng trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa truyền thống của Việt Nam, đồng thời khẳng định những giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và tâm linh đặc sắc của thực hành Then. Đây cũng là sự ghi nhận quốc tế đối với những nỗ lực của các cộng đồng thực hành di sản trong việc gìn giữ, trao truyền và phát huy bản sắc văn hóa qua nhiều thế hệ.

THỰC HÀNH THEN – DI SẢN TÂM LINH ĐẶC SẮC CỦA NGƯỜI TÀY, NÙNG, THÁI Ở VIỆT NAM

Then là một thực hành nghi lễ đặc sắc, giữ vị trí quan trọng trong đời sống tâm linh và văn hóa truyền thống của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam. Không chỉ là hình thức thực hành tín ngưỡng, Then còn phản ánh những quan niệm của cộng đồng về con người, thế giới tự nhiên, vũ trụ và mối liên hệ giữa con người với các đấng thần linh. Qua những lời hát, tiếng đàn và nghi thức thiêng, Then lưu giữ một kho tàng tri thức dân gian, nghệ thuật diễn xướng và giá trị văn hóa được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Trong các nghi lễ Then, thầy Then (ông Then, bà Then) giữ vai trò chủ thể, dẫn dắt cuộc hành trình tâm linh từ Mường Đất lên Mường Trời. Theo quan niệm truyền thống, đoàn âm binh được điều khiển để thực hiện các nhiệm vụ như dâng lễ vật, cầu xin thần linh phù hộ, giải trừ tai ương hoặc đáp ứng những mong cầu chính đáng của gia chủ. Tùy mục đích nghi lễ, Then có thể được thực hành để cầu an, chữa bệnh theo tín ngưỡng dân gian, cầu mùa, chúc mừng năm mới và cầu mong cuộc sống bình an, mùa màng thuận lợi.

Mỗi cuộc hành lễ có hệ thống nghi thức và lễ vật riêng. Thầy Then chuẩn bị mâm cúng, dâng lễ và khấn cầu các vị thần linh theo quan niệm, tập quán của từng địa phương. Không gian thực hành có thể là nhà của gia chủ, ngoài trời hoặc bàn thờ Then tại nhà thầy Then. Trong nghi lễ, thầy Then mặc lễ phục, vừa hát bằng tiếng dân tộc mình, vừa gảy đàn tính tẩu, xóc chùm xóc nhạc, phất quạt và sử dụng các vật dụng hành lễ như kiếm trừ tà, thanh âm dương, chuông. Ở một số buổi lễ, các cô gái còn tham gia múa phụ họa, góp phần tạo nên không gian diễn xướng giàu nhịp điệu và sắc thái văn hóa.

Điểm đặc biệt của Then là sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng, âm nhạc, lời ca, nghi thức và diễn xướng dân gian. Tiếng đàn tính cùng những lời hát Then không chỉ dẫn dắt hành trình tâm linh theo quan niệm truyền thống, mà còn chuyên chở ký ức cộng đồng, kinh nghiệm sống và khát vọng về một cuộc đời bình an, no đủ.

Then chủ yếu được trao truyền bằng hình thức truyền khẩu và thực hành trực tiếp. Các thầy Then giữ vai trò quan trọng trong việc truyền dạy lời hát, nghi thức, kỹ năng diễn xướng và những tri thức chuyên môn cho thế hệ kế tiếp. Việc có những thầy Then thực hiện hàng trăm nghi lễ mỗi năm cho thấy sức sống của thực hành này trong đời sống cộng đồng.

Di sản Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái hiện diện tại nhiều địa phương, tập trung ở vùng Đông Bắc như Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang và vùng Tây Bắc như Lào Cai, Lai Châu, Điện Biên. Bảo tồn Then không chỉ là gìn giữ một nghi lễ truyền thống, mà còn là bảo vệ tiếng nói, âm nhạc, tri thức dân gian và bản sắc văn hóa của các cộng đồng đã sáng tạo, thực hành và trao truyền di sản qua bao thế hệ.